후해요 · 후했어요 · 후한 (+noun)
hào phóng, rộng rãi, hậu hĩnh
Ví dụ
그 식당은 인심이 후해서 손님이 많아요.
Quán ăn đó rất hào phóng nên đông khách.
Thành phần từ
후 dày
Nghĩa đen là "dày" — sự hào phóng như phần ăn đầy đặn. Hán Việt: hậu — như trong "hậu hĩnh", "trọng hậu".
Bạn nên biết
Cụm từ hay gặp: 인심이 후하다 (tấm lòng hào phóng) và 점수를 후하게 주다 (cho điểm rộng tay).