Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

후하다

huhada

후해요 · 후했어요 · 후한 (+noun)

hào phóng, rộng rãi, hậu hĩnh

Ví dụ

그 식당은 인심이 후해서 손님이 많아요.

Quán ăn đó rất hào phóng nên đông khách.

Thành phần từ

후 dày

Nghĩa đen là "dày" — sự hào phóng như phần ăn đầy đặn. Hán Việt: hậu — như trong "hậu hĩnh", "trọng hậu".

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 인심이 후하다 (tấm lòng hào phóng) và 점수를 후하게 주다 (cho điểm rộng tay).