Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상호

sangho

상호 (+noun) · 상호 간에

tương hỗ, lẫn nhau, qua lại

Ví dụ

두 나라는 상호 협력을 약속했습니다.

Hai nước đã cam kết hợp tác lẫn nhau.

Thành phần từ

상 lẫn nhau호 qua lại

Nghĩa đen là "lẫn nhau, qua lại". Hán Việt: tương hỗ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 상호 còn có nghĩa là "tên cửa hàng", như trên biển hiệu.