상호 (+noun) · 상호 간에
tương hỗ, lẫn nhau, qua lại
Ví dụ
두 나라는 상호 협력을 약속했습니다.
Hai nước đã cam kết hợp tác lẫn nhau.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+호 qua lại
Nghĩa đen là "lẫn nhau, qua lại". Hán Việt: tương hỗ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 상호 còn có nghĩa là "tên cửa hàng", như trên biển hiệu.
Từ liên quan