Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

원고

wongo

원고가 · 원고를

nguyên đơn

Ví dụ

원고는 회사를 상대로 소송을 냈어요.

Nguyên đơn đã khởi kiện công ty.

Thành phần từ

원 gốc고 cáo, báo

Nghĩa đen là "người cáo buộc ban đầu"; từ đồng âm 원고 (原稿) còn có nghĩa là "bản thảo". Hán Việt: nguyên cáo (tiếng Việt nói "nguyên đơn").