Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

성정

seongjeong

성정이 · 성정을

tính tình, bản tính, tính khí

Ví dụ

그는 성정이 온화해서 화를 잘 내지 않아요.

Anh ấy tính tình ôn hòa nên ít khi nổi nóng.

Thành phần từ

성 tính정 tình

Nghĩa đen là "bản tính và tình cảm". Hán Việt: tính tình — giống hệt tiếng Việt.