Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인지행동치료

injihaengdongchiryo

인지행동치료가 · 인지행동치료를

liệu pháp nhận thức hành vi, CBT

Ví dụ

인지행동치료는 우울증 치료에 효과가 있어요.

Liệu pháp nhận thức hành vi có hiệu quả trong điều trị trầm cảm.

Thành phần từ

인 nhận biết지 biết행 làm동 động치 trị료 chữa

인지 "nhận thức" + 행동 "hành vi" + 치료 "trị liệu". Hán Việt: nhận tri hành động trị liệu.