캐나다가 · 캐나다를
Canada
Ví dụ
저는 작년 여름에 캐나다로 여행을 갔어요.
Mùa hè năm ngoái tôi đã đi du lịch Canada.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Canada".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
캐나다가 · 캐나다를
Canada
Ví dụ
저는 작년 여름에 캐나다로 여행을 갔어요.
Mùa hè năm ngoái tôi đã đi du lịch Canada.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Canada".
Từ liên quan