항공우주가 · 항공우주를
hàng không vũ trụ
Ví dụ
그는 대학원에서 항공우주 공학을 공부하고 있어요.
Anh ấy đang học ngành kỹ thuật hàng không vũ trụ ở cao học.
Thành phần từ
항 đi (thuyền)+공 bầu trời+우 vũ+주 trụ
Nghĩa đen là "đi trên không và vũ trụ". Hán Việt: hàng không vũ trụ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
항공우주 và 우주항공 cùng nghĩa; 항공우주 hay dùng hơn trong tên ngành kỹ thuật và học thuật.
Từ liên quan