사명감이 · 사명감을
tinh thần trách nhiệm, ý thức sứ mệnh
Ví dụ
그 의사는 강한 사명감을 가지고 일해요.
Bác sĩ đó làm việc với ý thức sứ mệnh rất mạnh mẽ.
Thành phần từ
사 sai khiến+명 mệnh lệnh+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác về sứ mệnh được giao". Hán Việt: sứ mệnh — giống tiếng Việt.
Từ liên quan