Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사명감

samyeonggam

사명감이 · 사명감을

tinh thần trách nhiệm, ý thức sứ mệnh

Ví dụ

그 의사는 강한 사명감을 가지고 일해요.

Bác sĩ đó làm việc với ý thức sứ mệnh rất mạnh mẽ.

Thành phần từ

사 sai khiến명 mệnh lệnh감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác về sứ mệnh được giao". Hán Việt: sứ mệnh — giống tiếng Việt.