갓이 · 갓을
gat (mũ truyền thống màu đen, vành rộng)
Ví dụ
조선 시대 양반들은 외출할 때 갓을 썼어요.
Quý tộc thời Joseon đội mũ gat khi ra ngoài.
Thành phần từ
Chú ý đồng âm: 갓 còn có nghĩa là "vừa mới" (갓 구운 빵 — bánh vừa nướng) và là cải bẹ xanh.
Bạn nên biết
Mũ đi với động từ 쓰다: 갓을 쓰다. Phát âm là [갇]; 갓이 nghe như [가시].
Từ liên quan