Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

갓

gat [갇]

갓이 · 갓을

gat (mũ truyền thống màu đen, vành rộng)

Ví dụ

조선 시대 양반들은 외출할 때 갓을 썼어요.

Quý tộc thời Joseon đội mũ gat khi ra ngoài.

Thành phần từ

Chú ý đồng âm: 갓 còn có nghĩa là "vừa mới" (갓 구운 빵 — bánh vừa nướng) và là cải bẹ xanh.

Bạn nên biết

Mũ đi với động từ 쓰다: 갓을 쓰다. Phát âm là [갇]; 갓이 nghe như [가시].