Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

쥐불놀이

jwibullori [쥐불로리]

쥐불놀이가 · 쥐불놀이를

jwibul-nori (trò quay lon lửa và đốt bờ ruộng vào rằm tháng Giêng)

Ví dụ

아이들이 깡통을 돌리며 쥐불놀이를 했어요.

Bọn trẻ quay những chiếc lon lửa để chơi jwibul-nori.

Thành phần từ

쥐 (chuột) + 불 (lửa) + 놀이 (trò chơi): đốt bờ ruộng để xua chuột và sâu bọ.

Bạn nên biết

Phát âm là [쥐불로리] — ㄹ gặp ㄴ thành ㄹㄹ.