Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

삼일운동

samirundong [사미룬동]

삼일운동이 · 삼일운동을

Phong trào 1 tháng 3 (năm 1919)

Ví dụ

삼일운동 때 사람들은 거리에서 대한 독립 만세를 외쳤어요.

Trong Phong trào 1 tháng 3, mọi người hô vang "Đại Hàn độc lập vạn tuế!" trên đường phố.

Thành phần từ

삼 ba일 một운 vận동 động

Đặt theo ngày diễn ra, 1 tháng 3 năm 1919. Hán Việt: tam nhất vận động.

Bạn nên biết

Thường viết là 3·1 운동; ngày lễ quốc gia là 삼일절, phát âm là [사밀쩔].