Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

강제징용

gangjejingyong

강제징용이 · 강제징용을

cưỡng bức lao động, cưỡng chế trưng dụng (thời Nhật thuộc)

Ví dụ

강제징용 피해자들은 지금도 일본의 사과를 요구하고 있어요.

Các nạn nhân bị cưỡng bức lao động đến nay vẫn đòi Nhật Bản xin lỗi.

Thành phần từ

강 cưỡng ép제 khống chế징 trưng gọi용 dùng

Nghĩa đen là "cưỡng ép trưng gọi để sử dụng". Hán Việt: cưỡng chế trưng dụng — giống các từ tiếng Việt.