식민통치가 · 식민통치를
thống trị thực dân, ách cai trị thuộc địa
Ví dụ
한국은 35년 동안 일본의 식민통치를 받았어요.
Hàn Quốc đã chịu ách thống trị thực dân của Nhật Bản trong 35 năm.
Thành phần từ
식 trồng+민 dân+통 thống lĩnh+치 cai trị
Nghĩa đen là "đưa dân đến trồng" (thuộc địa) cộng với "cai trị". Hán Việt: thực dân thống trị — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [싱민통치] — ㄱ đứng trước ㅁ biến thành ㅇ.