Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

식민통치

singmintongchi [싱민통치]

식민통치가 · 식민통치를

thống trị thực dân, ách cai trị thuộc địa

Ví dụ

한국은 35년 동안 일본의 식민통치를 받았어요.

Hàn Quốc đã chịu ách thống trị thực dân của Nhật Bản trong 35 năm.

Thành phần từ

식 trồng민 dân통 thống lĩnh치 cai trị

Nghĩa đen là "đưa dân đến trồng" (thuộc địa) cộng với "cai trị". Hán Việt: thực dân thống trị — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [싱민통치] — ㄱ đứng trước ㅁ biến thành ㅇ.