Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

열대우림

yeoldaeurim [열때우림]

열대우림이 · 열대우림을

rừng mưa nhiệt đới

Ví dụ

아마존 열대우림은 지구의 허파라고 불립니다.

Rừng mưa nhiệt đới Amazon được gọi là lá phổi của Trái Đất.

Thành phần từ

열 nóng대 dải우 mưa림 rừng

Nghĩa đen là "rừng mưa vành đai nóng" (Hán Việt: nhiệt đới vũ lâm — "nhiệt đới" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [열때우림] vì 대 sau ㄹ được đọc căng.