Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

등기부

deunggibu

등기부가 · 등기부를

sổ đăng ký, sổ đăng ký bất động sản

Ví dụ

집을 사기 전에 등기부를 꼭 확인하세요.

Trước khi mua nhà, nhất định phải kiểm tra sổ đăng ký nhé.

Thành phần từ

등 đăng, lên기 ghi부 sổ sách

Nghĩa đen là "sổ ghi chép đăng ký". Hán Việt: đăng ký bộ — "đăng ký" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đầy đủ là 등기부 등본 — bản sao có chứng thực mà người ta kiểm tra trước khi thuê hoặc mua nhà.