~에 시나브로 스며들다 · 시나브로 스며들었어요
thấm dần từng chút một, ngấm dần lúc nào không hay
Ví dụ
그 노래는 어느새 내 마음에 시나브로 스며들었어요.
Bài hát ấy đã thấm dần vào lòng tôi lúc nào không hay.
Thành phần từ
시나브로 = từng chút một, không ai hay; 스며들다 = 스미다 (thấm) + 들다 (vào).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
~에 시나브로 스며들다 · 시나브로 스며들었어요
thấm dần từng chút một, ngấm dần lúc nào không hay
Ví dụ
그 노래는 어느새 내 마음에 시나브로 스며들었어요.
Bài hát ấy đã thấm dần vào lòng tôi lúc nào không hay.
Thành phần từ
시나브로 = từng chút một, không ai hay; 스며들다 = 스미다 (thấm) + 들다 (vào).