Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

시나브로 스며들다

sinabeuro seumyeodeulda

~에 시나브로 스며들다 · 시나브로 스며들었어요

thấm dần từng chút một, ngấm dần lúc nào không hay

Ví dụ

그 노래는 어느새 내 마음에 시나브로 스며들었어요.

Bài hát ấy đã thấm dần vào lòng tôi lúc nào không hay.

Thành phần từ

시나브로 = từng chút một, không ai hay; 스며들다 = 스미다 (thấm) + 들다 (vào).