부가세가 · 부가세를
thuế giá trị gia tăng, VAT
Ví dụ
이 가격에는 부가세가 포함되어 있어요.
Giá này đã bao gồm thuế VAT.
Thành phần từ
부 kèm+가 thêm+세 thuế
Viết tắt của 부가가치세 — nghĩa đen là “thuế giá trị gia thêm”. Hán Việt: phụ gia thuế (tiếng Việt nói “thuế giá trị gia tăng”).
Bạn nên biết
Phát âm là [부가쎄]. Ở Hàn là 10% và thường đã tính sẵn vào giá trên thực đơn.
Từ liên quan