Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

부가세

bugase [부가쎄]

부가세가 · 부가세를

thuế giá trị gia tăng, VAT

Ví dụ

이 가격에는 부가세가 포함되어 있어요.

Giá này đã bao gồm thuế VAT.

Thành phần từ

부 kèm가 thêm세 thuế

Viết tắt của 부가가치세 — nghĩa đen là “thuế giá trị gia thêm”. Hán Việt: phụ gia thuế (tiếng Việt nói “thuế giá trị gia tăng”).

Bạn nên biết

Phát âm là [부가쎄]. Ở Hàn là 10% và thường đã tính sẵn vào giá trên thực đơn.