Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

부결되다

bugyeoldoeda

부결돼요 · 부결됐어요 · 부결될 거예요 · 부결된 (+noun)

bị bác bỏ, bị bỏ phiếu không thông qua

Ví dụ

찬성표가 부족해서 법안이 부결됐어요.

Vì không đủ phiếu thuận nên dự luật đã bị bác bỏ.

Thành phần từ

부 không결 quyết định

Nghĩa đen là "quyết định là không". Hán Việt: phủ quyết — lưu ý tiếng Việt "phủ quyết" thường là quyền bác bỏ (veto), còn 부결 là bị bác qua bỏ phiếu.