Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상정

sangjeong

상정이 · 상정을

sự đưa (dự luật) vào chương trình nghị sự, trình ra phiên họp

Ví dụ

그 법안은 다음 주 본회의에 상정될 예정입니다.

Dự luật đó dự kiến sẽ được đưa ra phiên họp toàn thể tuần sau.

Thành phần từ

상 lên정 lịch trình

Nghĩa đen là "đưa lên lịch trình". Hán Việt: thượng trình (gần "trình lên"). Có từ đồng âm 상정 (想定) nghĩa là "giả định".