Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

논거

nongeo

논거가 · 논거를

luận cứ, căn cứ lập luận

Ví dụ

그 주장을 뒷받침할 논거가 아직 부족해 보여요.

Có vẻ vẫn còn thiếu luận cứ để củng cố cho lập luận đó.

Thành phần từ

논 bàn luận거 căn cứ

Nghĩa đen là "chỗ dựa của lập luận". Hán Việt: luận cứ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm từ: 논거를 제시하다 "đưa ra luận cứ"; 논거 là bằng chứng, còn 논증 là toàn bộ lập luận.