새침해요 · 새침했어요 · 새침한 (+noun)
làm bộ, làm kiêu, lạnh lùng (giả vờ không để ý)
Ví dụ
그 아이는 새침한 표정으로 고개를 돌렸어요.
Con bé quay mặt đi với vẻ làm kiêu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
새침해요 · 새침했어요 · 새침한 (+noun)
làm bộ, làm kiêu, lạnh lùng (giả vờ không để ý)
Ví dụ
그 아이는 새침한 표정으로 고개를 돌렸어요.
Con bé quay mặt đi với vẻ làm kiêu.