Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

법치

beopchi

법치가 · 법치를

pháp trị, thượng tôn pháp luật

Ví dụ

법치가 무너지면 사회 질서도 흔들립니다.

Khi pháp trị sụp đổ thì trật tự xã hội cũng lung lay.

Thành phần từ

법 luật치 cai trị

Nghĩa đen là "cai trị bằng luật". Hán Việt: pháp trị — tiếng Việt cũng dùng (nhà nước pháp trị).