법치가 · 법치를
pháp trị, thượng tôn pháp luật
Ví dụ
법치가 무너지면 사회 질서도 흔들립니다.
Khi pháp trị sụp đổ thì trật tự xã hội cũng lung lay.
Thành phần từ
법 luật+치 cai trị
Nghĩa đen là "cai trị bằng luật". Hán Việt: pháp trị — tiếng Việt cũng dùng (nhà nước pháp trị).
Từ liên quan