Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

법조문

beopjomun [법쪼문]

법조문이 · 법조문을

điều luật, văn bản điều khoản luật

Ví dụ

변호사는 관련 법조문을 찾아 꼼꼼히 확인했습니다.

Luật sư đã tìm các điều luật liên quan và kiểm tra kỹ lưỡng.

Thành phần từ

법 luật조 điều문 văn

Nghĩa đen là "văn bản của điều luật". Hán Việt: pháp điều văn.