Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무죄추정

mujoechujeong

무죄추정이 · 무죄추정을

suy đoán vô tội

Ví dụ

모든 피고인은 유죄 판결이 확정되기 전까지 무죄추정의 원칙을 적용받습니다.

Mọi bị cáo đều được áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi bản án có tội có hiệu lực.

Thành phần từ

무 không죄 tội추 suy정 định

Nghĩa đen là "suy đoán là không có tội". Hán Việt: vô tội suy định (tiếng Việt nói "suy đoán vô tội").