죄형법정주의가 · 죄형법정주의를
nguyên tắc pháp định về tội và hình phạt (không có luật thì không có tội)
Ví dụ
죄형법정주의에 따라 법에 없는 행위는 처벌할 수 없습니다.
Theo nguyên tắc pháp định về tội và hình phạt, hành vi không được luật quy định thì không thể bị trừng phạt.
Thành phần từ
죄 tội+형 hình phạt+법 luật+정 định+주 chủ+의 nghĩa lý
Hán Việt: tội hình pháp định chủ nghĩa — nghĩa đen là "tội và hình phạt do luật định": không có luật từ trước thì không có tội.
Từ liên quan