조항이 · 조항을
điều khoản
Ví dụ
계약서의 조항을 꼼꼼히 읽어 보세요.
Bạn hãy đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng.
Thành phần từ
조 điều+항 hạng mục
Nghĩa đen là "điều và mục". Hán Việt: điều hạng (tiếng Việt nói "điều khoản").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조항이 · 조항을
điều khoản
Ví dụ
계약서의 조항을 꼼꼼히 읽어 보세요.
Bạn hãy đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "điều và mục". Hán Việt: điều hạng (tiếng Việt nói "điều khoản").
Từ liên quan