번역가가 · 번역가를
dịch giả, người biên dịch
Ví dụ
그 소설은 유명한 번역가가 영어로 번역했어요.
Cuốn tiểu thuyết đó được một dịch giả nổi tiếng dịch sang tiếng Anh.
Thành phần từ
번 lật lại+역 dịch+가 chuyên gia
Nghĩa đen là "chuyên gia phiên dịch". Hán Việt: phiên dịch gia — lưu ý: 번역 là dịch văn bản (biên dịch), không phải dịch nói.
Bạn nên biết
번역가 dịch văn bản viết; người dịch lời nói trực tiếp là 통역사 (thông dịch viên).
Từ liên quan