저서가 · 저서를
tác phẩm, sách (do tác giả viết)
Ví dụ
그 교수님은 저서가 열 권이 넘어요.
Giáo sư đó đã viết hơn mười cuốn sách.
Thành phần từ
저 viết, trứ tác+서 sách
Nghĩa đen là "sách được viết ra". Hán Việt: trứ thư.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저서가 · 저서를
tác phẩm, sách (do tác giả viết)
Ví dụ
그 교수님은 저서가 열 권이 넘어요.
Giáo sư đó đã viết hơn mười cuốn sách.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sách được viết ra". Hán Việt: trứ thư.
Từ liên quan