부적절해요 · 부적절했어요 · 부적절한 (+noun)
không phù hợp, không thích đáng
Ví dụ
회의에서 그런 농담은 부적절해요.
Câu đùa kiểu đó không phù hợp trong cuộc họp.
Thành phần từ
부 không+적 phù hợp+절 sát, đúng
Nghĩa đen là "không phù hợp".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부적절해요 · 부적절했어요 · 부적절한 (+noun)
không phù hợp, không thích đáng
Ví dụ
회의에서 그런 농담은 부적절해요.
Câu đùa kiểu đó không phù hợp trong cuộc họp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không phù hợp".