Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공식적

gongsikjeok [공식쩍]

공식적인 (+noun) · 공식적으로

mang tính chính thức, chính thức

Ví dụ

정부는 그 소식을 공식적으로 발표했어요.

Chính phủ đã chính thức công bố tin đó.

Thành phần từ

공 công식 hình thức적 mang tính

공식 "chính thức" + -적; -적 biến danh từ thành từ chỉ tính chất: 사회적, 경제적.

Bạn nên biết

Dùng 공식적인 trước danh từ và 공식적으로 làm trạng từ nghĩa là "một cách chính thức".