Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

국정

gukjeong [국쩡]

국정이 · 국정을

quốc sự, việc điều hành đất nước

Ví dụ

대통령은 국정을 책임지는 자리입니다.

Tổng thống là người chịu trách nhiệm điều hành đất nước.

Thành phần từ

국 nước정 chính sự

Nghĩa đen là "chính sự của quốc gia". Hán Việt: quốc chính.

Bạn nên biết

국정 감사 (gọi tắt là 국감) là đợt Quốc hội thanh tra các cơ quan chính phủ hằng năm.