Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

밀어붙이다

mireobuchida [미러부치다]

밀어붙여요 · 밀어붙였어요 · 밀어붙일 거예요 · 밀어붙이세요

kiên quyết thực hiện, ép thông qua; ép sát vào

Ví dụ

반대가 많았지만 시장은 계획을 밀어붙였어요.

Dù bị phản đối nhiều nhưng thị trưởng vẫn kiên quyết thực hiện kế hoạch.

Thành phần từ

밀다 "đẩy" + 붙이다 "dán": đẩy đến khi dính chặt.

Bạn nên biết

Phát âm là [미러부치다]: ㅌ trước 이 thành ㅊ (hiện tượng vòm hóa).