물러서요 · 물러섰어요 · 물러설 거예요 · 물러서세요
lùi lại; nhượng bộ, chịu thua
Ví dụ
위험하니까 한 걸음 뒤로 물러서세요.
Nguy hiểm đấy, mọi người lùi lại một bước nhé.
Thành phần từ
물러- "lùi lại" + 서다 "đứng".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
물러서요 · 물러섰어요 · 물러설 거예요 · 물러서세요
lùi lại; nhượng bộ, chịu thua
Ví dụ
위험하니까 한 걸음 뒤로 물러서세요.
Nguy hiểm đấy, mọi người lùi lại một bước nhé.
Thành phần từ
물러- "lùi lại" + 서다 "đứng".