배요 · 배었어요 · 밸 거예요 · 밴 (+noun)
ám, thấm (mùi, mồ hôi); ăn sâu, thành nếp
Ví dụ
고기를 구웠더니 옷에 냄새가 배었어요.
Nướng thịt xong thì mùi ám hết vào quần áo.
Thành phần từ
Lưu ý đồng âm: một từ 배다 khác nghĩa là "mang thai", như 아이를 배다.
Bạn nên biết
몸에 배다 nghĩa là một thói quen đã ăn sâu thành nếp.
Từ liên quan