Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

배다

baeda

배요 · 배었어요 · 밸 거예요 · 밴 (+noun)

ám, thấm (mùi, mồ hôi); ăn sâu, thành nếp

Ví dụ

고기를 구웠더니 옷에 냄새가 배었어요.

Nướng thịt xong thì mùi ám hết vào quần áo.

Thành phần từ

Lưu ý đồng âm: một từ 배다 khác nghĩa là "mang thai", như 아이를 배다.

Bạn nên biết

몸에 배다 nghĩa là một thói quen đã ăn sâu thành nếp.