Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

연구부정

yeongubujeong

연구부정이 · 연구부정을

gian lận trong nghiên cứu, sai phạm nghiên cứu

Ví dụ

데이터를 조작하는 것은 심각한 연구부정입니다.

Ngụy tạo dữ liệu là một hành vi gian lận nghiên cứu nghiêm trọng.

Thành phần từ

연 nghiên구 cứu부 không정 chính đáng

Nghĩa đen là "bất chính trong nghiên cứu": 연구 + 부정 (bất chính). Hán Việt: nghiên cứu bất chính.

Bạn nên biết

부정 ở đây là "bất chính, gian lận" (不正), không phải "phủ định" (否定); 부정행위 nghĩa là gian lận (khi thi cử).