Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

임상

imsang

임상이 · 임상을

lâm sàng; thử nghiệm lâm sàng

Ví dụ

그 신약은 현재 임상 시험을 진행하고 있습니다.

Loại thuốc mới đó hiện đang được thử nghiệm lâm sàng.

Thành phần từ

임 đến gần상 giường

Nghĩa đen là "ở bên giường bệnh", giống tiếng Anh "clinical" gốc Hy Lạp nghĩa là "giường". Hán Việt: lâm sàng — giống tiếng Việt.