임상이 · 임상을
lâm sàng; thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ
그 신약은 현재 임상 시험을 진행하고 있습니다.
Loại thuốc mới đó hiện đang được thử nghiệm lâm sàng.
Thành phần từ
임 đến gần+상 giường
Nghĩa đen là "ở bên giường bệnh", giống tiếng Anh "clinical" gốc Hy Lạp nghĩa là "giường". Hán Việt: lâm sàng — giống tiếng Việt.