Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

몰아내다

moranaeda [모라내다]

몰아내요 · 몰아냈어요 · 몰아낼 거예요 · 몰아내세요

đuổi ra, trục xuất, lật đổ

Ví dụ

군인들이 마침내 적을 마을에서 몰아냈어요.

Cuối cùng binh lính đã đánh đuổi quân địch ra khỏi làng.

Thành phần từ

몰다 "lùa" + 내다 "ra".