몰아내요 · 몰아냈어요 · 몰아낼 거예요 · 몰아내세요
đuổi ra, trục xuất, lật đổ
Ví dụ
군인들이 마침내 적을 마을에서 몰아냈어요.
Cuối cùng binh lính đã đánh đuổi quân địch ra khỏi làng.
Thành phần từ
몰다 "lùa" + 내다 "ra".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
몰아내요 · 몰아냈어요 · 몰아낼 거예요 · 몰아내세요
đuổi ra, trục xuất, lật đổ
Ví dụ
군인들이 마침내 적을 마을에서 몰아냈어요.
Cuối cùng binh lính đã đánh đuổi quân địch ra khỏi làng.
Thành phần từ
몰다 "lùa" + 내다 "ra".
Từ liên quan