Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

감격스럽다

gamgyeokseureopda [감격쓰럽따]

감격스러워요 · 감격스러웠어요 · 감격스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

vô cùng xúc động, cảm động trào dâng (vì vui sướng)

Ví dụ

10년 만에 가족을 다시 만나서 정말 감격스러웠어요.

Gặp lại gia đình sau mười năm, tôi thật sự xúc động vô cùng.

Thành phần từ

감 cảm격 khuấy động

감격 + -스럽다 "đầy": tràn đầy cảm xúc dâng trào.