Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

문화적

munhwajeok

문화적 + noun · 문화적인 + noun · 문화적으로

mang tính văn hóa, về văn hóa

Ví dụ

두 나라 사이에는 문화적 차이가 커요.

Giữa hai nước có sự khác biệt lớn về văn hóa.

Thành phần từ

문 văn화 hóa적 tính

-적 = mang tính, biến danh từ thành định ngữ: 문화적, 사회적, 역사적. Hán Việt: văn hóa đích.

Bạn nên biết

Dùng 문화적 ngay trước danh từ; các trường hợp khác dùng 문화적인 hoặc 문화적으로.