Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명인

myeongin

명인이 · 명인을

bậc thầy, nghệ nhân, người tài hoa

Ví dụ

가야금 명인의 연주에 관객들은 숨을 죽였어요.

Khán giả nín thở trước màn trình diễn của bậc thầy đàn gayageum.

Thành phần từ

명 nổi danh인 người

Nghĩa đen là "người nổi danh", nhưng chỉ người thành thạo một kỹ năng hay môn nghệ thuật. Hán Việt: danh nhân — lưu ý khác với "danh nhân" (người nổi tiếng) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 유명인 (người nổi tiếng): 명인 nói về tay nghề, không phải danh tiếng.