명인이 · 명인을
bậc thầy, nghệ nhân, người tài hoa
Ví dụ
가야금 명인의 연주에 관객들은 숨을 죽였어요.
Khán giả nín thở trước màn trình diễn của bậc thầy đàn gayageum.
Thành phần từ
명 nổi danh+인 người
Nghĩa đen là "người nổi danh", nhưng chỉ người thành thạo một kỹ năng hay môn nghệ thuật. Hán Việt: danh nhân — lưu ý khác với "danh nhân" (người nổi tiếng) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 유명인 (người nổi tiếng): 명인 nói về tay nghề, không phải danh tiếng.