매달려요 · 매달렸어요 · 매달릴 거예요 · 매달리세요
treo lủng lẳng, đu; bám lấy; nài nỉ; dồn tâm sức vào
Ví dụ
아이가 엄마 팔에 매달려서 떼를 썼어요.
Đứa bé đu vào tay mẹ ăn vạ.
Thành phần từ
Bị động của 매달다 "treo", từ 매다 "buộc" + 달다 "treo".
Bạn nên biết
Nghĩa bóng: 일에 매달리다 nghĩa là cắm mặt vào công việc.
Từ liên quan