Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

매달리다

maedallida

매달려요 · 매달렸어요 · 매달릴 거예요 · 매달리세요

treo lủng lẳng, đu; bám lấy; nài nỉ; dồn tâm sức vào

Ví dụ

아이가 엄마 팔에 매달려서 떼를 썼어요.

Đứa bé đu vào tay mẹ ăn vạ.

Thành phần từ

Bị động của 매달다 "treo", từ 매다 "buộc" + 달다 "treo".

Bạn nên biết

Nghĩa bóng: 일에 매달리다 nghĩa là cắm mặt vào công việc.