Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상표

sangpyo

상표가 · 상표를

nhãn hiệu, thương hiệu, nhãn mác

Ví dụ

옷에 붙어 있는 상표를 확인해 보세요.

Bạn kiểm tra nhãn mác đính trên quần áo xem.

Thành phần từ

상 thương mại표 dấu hiệu

Nghĩa đen là “dấu hiệu thương mại”. Hán Việt: thương tiêu.