상표가 · 상표를
nhãn hiệu, thương hiệu, nhãn mác
Ví dụ
옷에 붙어 있는 상표를 확인해 보세요.
Bạn kiểm tra nhãn mác đính trên quần áo xem.
Thành phần từ
상 thương mại+표 dấu hiệu
Nghĩa đen là “dấu hiệu thương mại”. Hán Việt: thương tiêu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상표가 · 상표를
nhãn hiệu, thương hiệu, nhãn mác
Ví dụ
옷에 붙어 있는 상표를 확인해 보세요.
Bạn kiểm tra nhãn mác đính trên quần áo xem.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “dấu hiệu thương mại”. Hán Việt: thương tiêu.
Từ liên quan