Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연수

yeonsu

연수가 · 연수를

đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, khóa tu nghiệp

Ví dụ

신입 사원들은 한 달 동안 연수를 받아요.

Nhân viên mới được đào tạo trong một tháng.

Thành phần từ

연 nghiên cứu수 trau dồi

Nghĩa đen là “nghiên cứu và trau dồi” — đào tạo để mài giũa kỹ năng. Hán Việt: nghiên tu.

Bạn nên biết

어학연수 là từ rất thông dụng: đi nước ngoài học ngôn ngữ.