연수가 · 연수를
đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, khóa tu nghiệp
Ví dụ
신입 사원들은 한 달 동안 연수를 받아요.
Nhân viên mới được đào tạo trong một tháng.
Thành phần từ
연 nghiên cứu+수 trau dồi
Nghĩa đen là “nghiên cứu và trau dồi” — đào tạo để mài giũa kỹ năng. Hán Việt: nghiên tu.
Bạn nên biết
어학연수 là từ rất thông dụng: đi nước ngoài học ngôn ngữ.