잡지가 · 잡지를
tạp chí
Ví dụ
카페에서 패션 잡지를 읽으면서 친구를 기다렸어요.
Tôi vừa đọc tạp chí thời trang ở quán cà phê vừa đợi bạn.
Thành phần từ
잡 hỗn tạp+지 ghi chép
Nghĩa đen là "ghi chép hỗn hợp" — mỗi thứ một ít. Hán Việt: tạp chí — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [잡찌] — ㅈ đứng sau ㅂ thành âm căng.
Từ liên quan