Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

잡지

japji [잡찌]

잡지가 · 잡지를

tạp chí

Ví dụ

카페에서 패션 잡지를 읽으면서 친구를 기다렸어요.

Tôi vừa đọc tạp chí thời trang ở quán cà phê vừa đợi bạn.

Thành phần từ

잡 hỗn tạp지 ghi chép

Nghĩa đen là "ghi chép hỗn hợp" — mỗi thứ một ít. Hán Việt: tạp chí — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [잡찌] — ㅈ đứng sau ㅂ thành âm căng.