Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유전체

yujeonche

유전체가 · 유전체를

chất điện môi

Ví dụ

축전기의 두 금속판 사이에는 유전체가 들어 있습니다.

Giữa hai bản kim loại của tụ điện có chất điện môi.

Thành phần từ

유 dẫn dụ전 điện체 thể, vật

Nghĩa đen là "vật dẫn dụ điện". Hán Việt: dụ điện thể (tiếng Việt nói "chất điện môi").

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: trong sinh học 유전체 (chữ Hán khác, 遺傳體) nghĩa là "bộ gen".