게놈이 · 게놈을
bộ gen, hệ gen
Ví dụ
인간 게놈 프로젝트는 2003년에 완료되었습니다.
Dự án Bộ gen người đã hoàn thành vào năm 2003.
Thành phần từ
Từ tiếng Đức "Genom"; từ Hán Hàn tương ứng là 유전체.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn