Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

게놈

genom

게놈이 · 게놈을

bộ gen, hệ gen

Ví dụ

인간 게놈 프로젝트는 2003년에 완료되었습니다.

Dự án Bộ gen người đã hoàn thành vào năm 2003.

Thành phần từ

Từ tiếng Đức "Genom"; từ Hán Hàn tương ứng là 유전체.