Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공탁

gongtak

공탁이 · 공탁을

gửi tiền ký quỹ tại tòa, nộp tiền vào kho bạc tòa án

Ví dụ

피고인은 피해자를 위해 법원에 손해배상금을 공탁했습니다.

Bị cáo đã gửi tiền bồi thường thiệt hại vào tòa án cho người bị hại.

Thành phần từ

공 cung cấp탁 gửi gắm

Nghĩa đen là "dâng và ủy thác" — nộp tiền cho tòa khi bên kia không chịu nhận. Hán Việt: cung thác.

Bạn nên biết

Dùng với 하다; trong án hình sự, 공탁 thường nhằm thể hiện sự hối lỗi để được giảm án.