Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

학위논문

hagwinonmun [하귀논문]

학위논문이 · 학위논문을

luận văn, luận án (để lấy học vị)

Ví dụ

언니는 요즘 학위논문을 쓰느라 아주 바빠요.

Dạo này chị mình rất bận vì đang viết luận văn.

Thành phần từ

학 học위 vị논 bàn luận문 văn

Nghĩa đen là "luận văn học vị" — 학위 (học vị) + 논문 (luận văn). Hán Việt: học vị luận văn.