학위논문이 · 학위논문을
luận văn, luận án (để lấy học vị)
Ví dụ
언니는 요즘 학위논문을 쓰느라 아주 바빠요.
Dạo này chị mình rất bận vì đang viết luận văn.
Thành phần từ
학 học+위 vị+논 bàn luận+문 văn
Nghĩa đen là "luận văn học vị" — 학위 (học vị) + 논문 (luận văn). Hán Việt: học vị luận văn.