베트남이 · 베트남을
Việt Nam
Ví dụ
이번 겨울에 베트남으로 여행을 가려고 해요.
Mùa đông này tôi định đi du lịch Việt Nam.
Thành phần từ
Từ "Vietnam" (Việt Nam); âm "v" biến thành ㅂ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
베트남이 · 베트남을
Việt Nam
Ví dụ
이번 겨울에 베트남으로 여행을 가려고 해요.
Mùa đông này tôi định đi du lịch Việt Nam.
Thành phần từ
Từ "Vietnam" (Việt Nam); âm "v" biến thành ㅂ.
Từ liên quan