Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

독자반응

dokjabaneung [독짜바능]

독자반응이 · 독자반응을

phản hồi của người đọc

Ví dụ

독자반응 비평은 독자가 작품의 의미를 만든다고 봅니다.

Phê bình phản hồi người đọc cho rằng chính người đọc tạo ra ý nghĩa của tác phẩm.

Thành phần từ

독 đọc자 người반 trở lại응 đáp ứng

Nghĩa đen là "phản ứng của độc giả". Hán Việt: độc giả phản ứng — cả hai từ đều giống tiếng Việt. -자 = người làm việc đó: 독자, 저자, 작자.

Bạn nên biết

Thường gặp trong cụm 독자반응 비평 "phê bình phản hồi người đọc"; phát âm là [독짜바능].